airport terminal
- Danh từ:
- Nhà ga sân bay: "airport terminal" là một tòa nhà hoặc khu vực trong sân bay, nơi hành khách làm thủ tục lên máy bay, chờ đợi chuyến bay, và lấy hành lý. Nó cũng có thể phục vụ việc vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.
- (Nhà ga sân bay đông đúc hành khách đang chờ các chuyến bay của họ.)
- (Chúng tôi phải qua kiểm tra an ninh trước khi vào nhà ga sân bay.)
"airport terminal building": tòa nhà chính của nhà ga sân bay.
- The new airport terminal building features modern architecture and advanced facilities. (Tòa nhà nhà ga sân bay mới có kiến trúc hiện đại và các tiện nghi tiên tiến.)
"domestic/international airport terminal": nhà ga sân bay nội địa/quốc tế.
- Passengers for international flights must go to the international airport terminal. (Hành khách cho các chuyến bay quốc tế phải đến nhà ga sân bay quốc tế.)
Terminal (n): nhà ga (có thể dùng riêng lẻ, nhưng thường đi kèm với "airport" để chỉ rõ).
- The bus terminal is located next to the airport terminal. (Bến xe buýt nằm cạnh nhà ga sân bay.)
Airport (n): sân bay (khu vực rộng lớn bao gồm cả nhà ga và đường băng).
- The airport has three terminals. (Sân bay có ba nhà ga.)
Airport concourse: khu vực chờ trong nhà ga sân bay (thường là nơi có cửa lên máy bay).
- We met at the airport concourse near Gate 12. (Chúng tôi gặp nhau tại khu vực chờ gần Cổng 12.)
Terminal building: tòa nhà ga (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The terminal building was renovated last year. (Tòa nhà ga đã được cải tạo vào năm ngoái.)
Check-in at the airport terminal: làm thủ tục tại nhà ga sân bay.
- You can check in at the airport terminal two hours before departure. (Bạn có thể làm thủ tục tại nhà ga sân bay hai giờ trước khi khởi hành.)
Airport terminal security: an ninh nhà ga sân bay.
- Airport terminal security is very strict for international flights. (An ninh nhà ga sân bay rất nghiêm ngặt đối với các chuyến bay quốc tế.)
"Terminal velocity": vận tốc cuối (không liên quan trực tiếp đến "airport terminal", nhưng là một cụm từ có từ "terminal").
- The skydiver reached terminal velocity before opening the parachute. (Người nhảy dù đạt vận tốc cuối trước khi mở dù.)
"Terminal illness": bệnh hiểm nghèo (dùng "terminal" với nghĩa khác).
- He was diagnosed with a terminal illness. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo.)